承壓力 chéng yā lì · thừa áp lực Hán Việt: thừa áp lực · Pinyin: chéng yā lì Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinchéng yā lìHán Việtthừa áp lựcCấu tạo承 + 壓 + 力 · thừa + áp + lực nghĩa thành phần: thừa + áp + lực