承壓水 chéng yā shuǐ · thừa áp thủy Hán Việt: thừa áp thủy · Pinyin: chéng yā shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 壓 (áp) + 水 (thủy)Pinyinchéng yā shuǐHán Việtthừa áp thủyCấu tạo承 + 壓 + 水 · thừa + áp + thủy nghĩa thành phần: thừa + áp + thủy