承天府 thừa thiên phủ Hán Việt: thừa thiên phủ Tổng quan Phủ Thừa Thiên Cấu tạo: 承 (thừa) + 天 (thiên) + 府 (phủ)Hán Việtthừa thiên phủCấu tạo承 + 天 + 府 · thừa + thiên + phủ nghĩa thành phần: thừa + thiên + phủ Nghĩa ViệtCihui Phủ Thừa Thiên