承座支 chéng zuò zhī · thừa tọa chi Hán Việt: thừa tọa chi · Pinyin: chéng zuò zhī Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 座 (tọa) + 支 (chi)Pinyinchéng zuò zhīHán Việtthừa tọa chiCấu tạo承 + 座 + 支 · thừa + tọa + chi nghĩa thành phần: thừa + tọa + chi