承接管 thừa tiếp quản Hán Việt: thừa tiếp quản Tổng quan ??? Cấu tạo: 承 (thừa) + 接 (tiếp) + 管 (quản)Hán Việtthừa tiếp quảnCấu tạo承 + 接 + 管 · thừa + tiếp + quản nghĩa thành phần: thừa + tiếp + quản Nghĩa ViệtCihui ???