承攬者

thừa lãm giả

Hán Việt: thừa lãm giả

Tổng quan

người làm, người nhận làm, người đảm đương gánh vác, người làm nghề lo việc đám ma

Cấu tạo: (thừa) + (lãm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm, người nhận làm, người đảm đương gánh vác, người làm nghề lo việc đám ma