承擔式 thừa đam thức Hán Việt: thừa đam thức Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 擔 (đam) + 式 (thức)Hán Việtthừa đam thứcCấu tạo承 + 擔 + 式 · thừa + đam + thức nghĩa thành phần: thừa + đam + thức Nghĩa EngCihui 承擔式 héngdānshì attr. commissive