承明廬 chéng míng lú · thừa minh lư Hán Việt: thừa minh lư · Pinyin: chéng míng lú Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 明 (minh) + 廬 (lư)Pinyinchéng míng lúHán Việtthừa minh lưCấu tạo承 + 明 + 廬 · thừa + minh + lư nghĩa thành phần: thừa + minh + lư