承晏墨 chéng yàn mò · thừa yến mặc Hán Việt: thừa yến mặc · Pinyin: chéng yàn mò Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 晏 (yến) + 墨 (mặc)Pinyinchéng yàn mòHán Việtthừa yến mặcCấu tạo承 + 晏 + 墨 · thừa + yến + mặc nghĩa thành phần: thừa + yến + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南唐墨工李承晏所制墨。Tân Hoa Tự Điển 1.南唐墨工李承晏所制墨。