承物台

chéng wù táithừa vật thai

Hán Việt: thừa vật thai · Pinyin: chéng wù tái

Tổng quan

Cấu tạo: 承 (thừa) + 物 (vật) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn kính hiển vi

Đức

  • Handedict Objekttisch (S, Bio)