承物臺 chéng wù tái · thừa vật thai Hán Việt: thừa vật thai · Pinyin: chéng wù tái Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 物 (vật) + 臺 (thai)Pinyinchéng wù táiHán Việtthừa vật thaiCấu tạo承 + 物 + 臺 · thừa + vật + thai nghĩa thành phần: thừa + vật + thai