承蒙錯愛

thừa mông thác ái

Hán Việt: thừa mông thác ái

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (mông) + (thác) + (ái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 承蒙錯愛 héngméngcuò'ài f.e. I have received your unmerited affection