承諾人 thừa nặc nhân Hán Việt: thừa nặc nhân Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 諾 (nặc) + 人 (nhân)Hán Việtthừa nặc nhânCấu tạo承 + 諾 + 人 · thừa + nặc + nhân nghĩa thành phần: thừa + nặc + nhân Nghĩa EngCihui accepter