承讓人

chéng ràng rén thừa nhượng nhân

Hán Việt: thừa nhượng nhân · Pinyin: chéng ràng rén

Tổng quan

bên nhận chuyển nhượng (pháp lý)

Cấu tạo: (thừa) + (nhượng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên nhận chuyển nhượng (pháp lý)

Eng

  • CC-CEDICT grantee (law)
  • Cihui grantee (law)