承认的 thừa nhận đích Hán Việt: thừa nhận đích Tổng quan tán thành, đồng ý, chấp thuận Cấu tạo: 承 (thừa) + 認 (nhận) + 的 (đích)Hán Việtthừa nhận đíchTừ loạitínhCấu tạo承 + 認 + 的 · thừa + nhận + đích nghĩa thành phần: thừa + nhận + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tán thànhMainlandKaggle Zh-Vi approbatory Từ liên quan Gần nghĩa承认 · 承认控罪 · 承认适合 · 承认为圣典 · 承認犯錯 · 承认失败 · 承认有罪 · 承认犯法