承諾的 thừa nặc đích Hán Việt: thừa nặc đích Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 諾 (nặc) + 的 (đích)Hán Việtthừa nặc đíchCấu tạo承 + 諾 + 的 · thừa + nặc + đích nghĩa thành phần: thừa + nặc + đích Nghĩa EngCihui affirmatory