承購權
thừa cấu quyền
Hán Việt: thừa cấu quyền · Pinyin: chéng gòu quán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 得優先購買的權利。如:「未來這些拆遷戶享有優先承購權。」「此次發行的股票已被享有承購權的股東買走一半。」
Hán Việt: thừa cấu quyền · Pinyin: chéng gòu quán