承載力

chéng zài lì thừa tái lực

Hán Việt: thừa tái lực · Pinyin: chéng zài lì

Tổng quan

sức chịu tải

Cấu tạo: (thừa) + (tái) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức chịu tải

Eng

  • CC-CEDICT carrying capacity
  • Cihui carrying capacity