承辦人 chéng bàn rén · thừa bạn nhân Hán Việt: thừa bạn nhân · Pinyin: chéng bàn rén Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 辦 (bạn) + 人 (nhân)Pinyinchéng bàn rénHán Việtthừa bạn nhânCấu tạo承 + 辦 + 人 · thừa + bạn + nhân nghĩa thành phần: thừa + bạn + nhân