承運人
thừa vận nhân
Hán Việt: thừa vận nhân · Pinyin: chéng yùn rén
Tổng quan
người vận chuyển (hàng hóa, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui người vận chuyển (hàng hóa, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT carrier (of goods etc)
- Cihui carrier (of goods etc)