承重牆 thừa trọng tường Hán Việt: thừa trọng tường Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 重 (trọng) + 牆 (tường)Hán Việtthừa trọng tườngCấu tạo承 + 重 + 牆 · thừa + trọng + tường nghĩa thành phần: thừa + trọng + tường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 房屋構造中,能承載垂直荷重及水平荷載的牆體結構物,多以鋼筋混凝土建造。EngCihui 承重牆 héngzhòngqiáng n. bearing wall M:¹miàn