承錘頭 thừa chuy đầu Hán Việt: thừa chuy đầu Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 錘 (chuy) + 頭 (đầu)Hán Việtthừa chuy đầuCấu tạo承 + 錘 + 頭 · thừa + chuy + đầu nghĩa thành phần: thừa + chuy + đầu Nghĩa EngCihui drivehead