承風希旨

chéng fēng xī zhǐ thừa phong hi chỉ

Hán Việt: thừa phong hi chỉ · Pinyin: chéng fēng xī zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (phong) + (hi) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承:迎合;希:揣摩;风:风向;旨:意旨。指关于揣摩迎合上司的意向。