技術債 jì shù zhài · kĩ thuật trái Hán Việt: kĩ thuật trái · Pinyin: jì shù zhài Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 債 (trái)Pinyinjì shù zhàiHán Việtkĩ thuật tráiCấu tạo技 + 術 + 債 · kĩ + thuật + trái nghĩa thành phần: kĩ + thuật + trái