技術關 kĩ thuật quan Hán Việt: kĩ thuật quan Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 關 (quan)Hán Việtkĩ thuật quanCấu tạo技 + 術 + 關 · kĩ + thuật + quan nghĩa thành phần: kĩ + thuật + quan Nghĩa EngCihui 技術關 ìshùguān n. technical obstacle