技術劇場

jì shù jù chǎng kĩ thuật kịch tràng

Hán Việt: kĩ thuật kịch tràng · Pinyin: jì shù jù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (kịch) + (tràng)