技术栈

jì shù zhànkĩ thuật sạn

Hán Việt: kĩ thuật sạn · Pinyin: jì shù zhàn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【技術棧・技术栈】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "technology stack"]]]}]

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 棧 (sạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngăn xếp kỹ thuật

Eng

  • Cihui technology stack

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上 · 技术员 · 技术性 · 技术的 · 技術好 · 技术 · 技术上的 · 技术专家