技艺家

kĩ nghệ gia

Hán Việt: kĩ nghệ gia

Tổng quan

(sân khấu) nghệ sĩ sân khấu, diễn viên chuyên nghiệp (hát múa...)

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 藝 (nghệ) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghệ sĩ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi artiste

Từ liên quan

Gần nghĩa

技艺 · 技艺表演 · 技藝 · 技艺名家 · 技艺高超 · 技艺娴熟的