技術兵 jì shù bīng · kĩ thuật binh Hán Việt: kĩ thuật binh · Pinyin: jì shù bīng Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 兵 (binh)Pinyinjì shù bīngHán Việtkĩ thuật binhCấu tạo技 + 術 + 兵 · kĩ + thuật + binh nghĩa thành phần: kĩ + thuật + binh Nghĩa EngCihui 技術兵 ìshùbīng n. <mil.> specialist M:ge/¹míng