技術史 jì shù shǐ · kĩ thuật sử Hán Việt: kĩ thuật sử · Pinyin: jì shù shǐ Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 史 (sử)Pinyinjì shù shǐHán Việtkĩ thuật sửCấu tạo技 + 術 + 史 · kĩ + thuật + sử nghĩa thành phần: kĩ + thuật + sử