技術性
kĩ thuật tính
Hán Việt: kĩ thuật tính · Pinyin: jì shù xìng
Tổng quan
kỹ thuật | công nghệ
Nghĩa
Việt
- Cihui kỹ thuật | công nghệ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有關於技術方面的。如:「技術性的問題,可向王總工程師請教。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指技术含量或技术水准:钳工是~很强的工种|这种工作,~要求较高;指非原则性、非实质性的方面:~问题。
Eng
- CC-CEDICT technical|technological
- Cihui technical; technological