技術熱 kĩ thuật nhiệt Hán Việt: kĩ thuật nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 熱 (nhiệt)Hán Việtkĩ thuật nhiệtCấu tạo技 + 術 + 熱 · kĩ + thuật + nhiệt nghĩa thành phần: kĩ + thuật + nhiệt Nghĩa EngCihui 技術熱 ìshùrè n. technomania