抃風儛潤 biàn fēng wǔ rùn Pinyin: biàn fēng wǔ rùn Tổng quan Cấu tạo: 抃 (biến) + 風 (phong) + 儛 + 潤 (nhuận)Pinyinbiàn fēng wǔ rùnCấu tạo抃 + 風 + 儛 + 潤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抃:鼓掌;儛:通“舞”,跳舞;润:雨水。指欢舞在和风时雨中。指庆幸沾受恩惠Tân Hoa Tự Điển 抃鼓掌;儛通舞”,跳舞;润雨水。指欢舞在和风时雨中。指庆幸沾受恩惠。