抃風舞潤

biàn fēng wǔ rùn biến phong vũ nhuận

Hán Việt: biến phong vũ nhuận · Pinyin: biàn fēng wǔ rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (phong) + (vũ) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抃:鼓掌;润:雨水。如燕在风中飞翔,象商羊在雨中起舞。原指同类的事物相互感应。后比喻意气相合。
  • Tân Hoa Tự Điển 抃鼓掌;润雨水。如燕在风中飞翔,象商羊在雨中起舞。原指同类的事物相互感应◇比喻意气相合。