抄上了 sao thượng liễu Hán Việt: sao thượng liễu Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 上 (thượng) + 了 (liễu)Hán Việtsao thượng liễuCấu tạo抄 + 上 + 了 · sao + thượng + liễu nghĩa thành phần: sao + thượng + liễu Nghĩa EngCihui 抄上了 hāoshàngle v.p. <coll.> be in luck; have good luck