抄底兒 sao để nhi Hán Việt: sao để nhi Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtsao để nhiCấu tạo抄 + 底 + 兒 · sao + để + nhi nghĩa thành phần: sao + để + nhi Nghĩa EngCihui 抄底兒 hāodǐr v.o. <topo.> 1. disclose one's secret 2. hold from the bottom (when moving a large and heavy object)