抄後路

chāo hòu lù sao hậu lộ

Hán Việt: sao hậu lộ · Pinyin: chāo hòu lù

Tổng quan

đánh bọc hậu tấn công từ phía sau

Cấu tạo: (sao) + (hậu) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh bọc hậu tấn công từ phía sau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绕到背后(袭击)。

Eng

  • CC-CEDICT to outflank and attack from the rear
  • Cihui to outflank and attack from the rear