抄徑士 chāo jìng shì · sao kính sĩ Hán Việt: sao kính sĩ · Pinyin: chāo jìng shì Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 徑 (kính) + 士 (sĩ)Pinyinchāo jìng shìHán Việtsao kính sĩCấu tạo抄 + 徑 + 士 · sao + kính + sĩ nghĩa thành phần: sao + kính + sĩ