抄總兒 sao tổng nhi Hán Việt: sao tổng nhi Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 總 (tổng) + 兒 (nhi)Hán Việtsao tổng nhiCấu tạo抄 + 總 + 兒 · sao + tổng + nhi nghĩa thành phần: sao + tổng + nhi Nghĩa EngCihui 抄總兒 hāozǒngr v.o. take/buy all of sth.