抄手兒 sao thủ nhi Hán Việt: sao thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtsao thủ nhiCấu tạo抄 + 手 + 兒 · sao + thủ + nhi nghĩa thành phần: sao + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 抄手兒 hāoshǒur ►See chāoshǒu