抄根兒 sao căn nhi Hán Việt: sao căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtsao căn nhiCấu tạo抄 + 根 + 兒 · sao + căn + nhi nghĩa thành phần: sao + căn + nhi Nghĩa EngCihui 抄根兒 hāogēnr v.o. grasp the essential points (in doing sth.) ◆adv. totally; completely