抄樣式 chāo yàng shì · sao dạng thức Hán Việt: sao dạng thức · Pinyin: chāo yàng shì Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 樣 (dạng) + 式 (thức)Pinyinchāo yàng shìHán Việtsao dạng thứcCấu tạo抄 + 樣 + 式 · sao + dạng + thức nghĩa thành phần: sao + dạng + thức