抄經士

chāo jīng shì sao kinh sĩ

Hán Việt: sao kinh sĩ · Pinyin: chāo jīng shì

Tổng quan

người chép kinh | người viết thuê

Cấu tạo: (sao) + (kinh) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chép kinh | người viết thuê

Eng

  • CC-CEDICT copyist|scribe
  • Cihui copyist/scribe