抄近兒

chāo jìn r sao cận nhi

Hán Việt: sao cận nhi · Pinyin: chāo jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 抄近

Cấu tạo: (sao) + (cận) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 抄近

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走较近的路。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 抄近[chao1 jin4]
  • Cihui erhua variant of 抄近