抄近道

sao cận đạo

Hán Việt: sao cận đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (cận) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抄近道 hāo jìndào v.o. <coll.> take a short cut | Yào chídào le, ∼ qù xuéxiào ba. We're late. Let's take the shortcut to school.