抄道兒 sao đạo nhi Hán Việt: sao đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtsao đạo nhiCấu tạo抄 + 道 + 兒 · sao + đạo + nhi nghĩa thành phần: sao + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 抄道兒 hāodàor ►See chāodào