抄針花 sao châm hoa Hán Việt: sao châm hoa Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 針 (châm) + 花 (hoa)Hán Việtsao châm hoaCấu tạo抄 + 針 + 花 · sao + châm + hoa nghĩa thành phần: sao + châm + hoa Nghĩa EngCihui strippings