抉擇程序 quyết trạch trình tự Hán Việt: quyết trạch trình tự Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 擇 (trạch) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtquyết trạch trình tựCấu tạo抉 + 擇 + 程 + 序 · quyết + trạch + trình + tự nghĩa thành phần: quyết + trạch + trình + tự Nghĩa EngCihui 抉擇程序 uézé chéngxù n. decision procedure