抉擇
quyết trạch
Hán Việt: quyết trạch · Pinyin: jué zé
Tổng quan
lựa chọn (văn học)
Nghĩa
Việt
- Cihui lựa chọn (văn học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 選擇。如:「畢業後作何打算,應早做抉擇。」也作「決擇」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挑选;选择从速作出~。
Eng
- CC-CEDICT to choose (literary)
- Cihui to choose (literary)