抉瑕摘釁 jué xiá zhāi xìn · quyết hà trích hấn Hán Việt: quyết hà trích hấn · Pinyin: jué xiá zhāi xìn Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 瑕 (hà) + 摘 (trích) + 釁 (hấn)Pinyinjué xiá zhāi xìnHán Việtquyết hà trích hấnCấu tạo抉 + 瑕 + 摘 + 釁 · quyết + hà + trích + hấn nghĩa thành phần: quyết + hà + trích + hấn