抉瑕擿釁

jué xiá tī xìn quyết hà trích hấn

Hán Việt: quyết hà trích hấn · Pinyin: jué xiá tī xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (hà) + (trích) + (hấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抉:挑出;瑕:玉上的斑点,比喻缺点、毛病;擿:揭发;衅:嫌隙,破绽。形容寻求缺点和破绽,故意挑剔。